AllianceProject Handbook
← Thuật ngữ

Giao diện và trải nghiệm

chrome

còn gọi là khung app

Mọi thứ trên màn hình không phải nội dung — status bar, header, tab bar, banner.

Chrome là phần khung của app: status bar, thanh tiêu đề, tab bar dưới đáy, banner thông báo, nút nổi. Tất cả những gì bao quanh nội dung mà người dùng mở app để xem.

Là chrome

  • Status bar, top bar, tab bar
  • Banner, toast, nút nổi
  • Thanh tìm kiếm cố định
  • Vùng chừa quanh tai thỏ

Không phải chrome

  • Danh sách đơn hàng
  • Nội dung bài viết
  • Ảnh sản phẩm
  • Form người dùng đang điền

Từ này mượn nghĩa đen "lớp mạ crôm" trang trí quanh xe hơi: phần viền bóng, không phải cỗ máy. Trình duyệt Google Chrome lấy tên từ thuật ngữ này vì nó cắt phần khung xuống tối thiểu — không phải chiều ngược lại.

Ngưỡng dự án đang dùng: khi người dùng đang đọc, chrome chiếm không quá ~10% chiều cao màn, đo bằng ảnh chụp màn hình trên máy nhỏ nhất trong ma trận thiết bị.

Bài dùng thuật ngữ này