Thuật ngữ
Từ tiếng Anh xuất hiện trong sổ tay, giải nghĩa bằng tiếng Việt. Tên từ giữ nguyên tiếng Anh vì đó là thứ bạn gặp trong bài, trong code và trong tài liệu nền tảng.
98 thuật ngữ
Giao diện và trải nghiệm
Từ mô tả thứ người dùng nhìn thấy và chạm vào: khung app, vùng chạm, tương phản, cỡ chữ.
- accessibility · khả năng tiếp cậnApp dùng được với người khiếm thị, khiếm thính, khó vận động, hoặc đơn giản là mắt kém dần theo tuổi.
- bottom sheet · tấm trượt từ đáyTấm nội dung trượt lên từ đáy màn, che một phần trang hiện tại thay vì mở trang mới.
- chrome · khung appMọi thứ trên màn hình không phải nội dung — status bar, header, tab bar, banner.
- contrast ratio · tỷ lệ tương phảnTỷ số độ sáng giữa chữ và nền, viết dạng 4.5:1. Đo bằng công cụ, không cần bàn cãi.
- dark mode · chế độ tốiBảng màu nền tối do người dùng chọn ở cấp hệ điều hành, app phải theo chứ không tự quyết.
- dialog · hộp thoạiÔ nổi chặn màn hình để hỏi hoặc báo, buộc người dùng trả lời trước khi làm tiếp.
- empty state · trạng thái rỗngMàn hình khi chưa có dữ liệu để hiện — lần đầu dùng, danh sách trống, tìm không ra kết quả.
- font scale · mức phóng chữHệ số người dùng đặt trong cài đặt hệ điều hành để phóng to chữ trên toàn máy.
- HIG · hướng dẫn giao diện của AppleTài liệu của Apple mô tả cách app iOS nên cư xử để giống phần còn lại của hệ điều hành.
- Material Design · hệ thiết kế của GoogleHệ thiết kế của Google cho Android — quy ước về bố cục, chuyển động, kích thước và thành phần giao diện.
- push notification · thông báo đẩyTin nhắn hệ thống hiện ra khi app đang đóng, do máy chủ chủ động gửi xuống thiết bị.
- safe area · vùng chừaPhần màn hình không bị tai thỏ, bo góc, thanh gạt home hay camera đục lỗ che mất.
- tab bar · thanh điều hướng đáyThanh cố định dưới đáy chứa 3-5 mục chính, luôn hiện để chuyển nhanh giữa các nhánh.
- top bar · thanh tiêu đềThanh ngang trên cùng màn hình, thường chứa nút quay lại, tiêu đề và vài hành động.
- touch target · vùng chạmVùng bấm được của một control, tính cả phần trong suốt quanh nó — không phải kích thước ảnh.
- WCAG · bộ hướng dẫn nội dung tiếp cận đượcBộ tiêu chuẩn quốc tế về khả năng tiếp cận, chia ba mức A, AA, AAA với ngưỡng đo được.
Quy trình làm việc
Từ mô tả cách một việc đi từ đề bài tới lúc được coi là xong.
- acceptance criteria · tiêu chí nghiệm thuDanh sách điều kiện kiểm được, quyết định một việc đã xong hay chưa — viết trước khi code.
- backlog · hàng đợi việcDanh sách việc đã biết nhưng chưa làm, xếp theo thứ tự ưu tiên.
- definition of done · định nghĩa hoàn thànhDanh sách điều kiện áp cho mọi việc trong đội, không phụ thuộc việc đó là gì.
- quality gate · cổng chất lượngĐiều kiện phải đạt mới được đi tiếp — và thực sự chặn được khi không đạt.
- retro · họp nhìn lạiBuổi họp cuối kỳ để đội nhìn lại cách làm việc và chọn ra thay đổi cho kỳ sau.
- spike · việc tìm hiểu có giới hạnKhoảng thời gian đóng khung để trả lời một câu hỏi kỹ thuật, kết quả là hiểu biết chứ không phải tính năng.
- sprint · chu kỳ làm việcKhoảng thời gian cố định đội cam kết làm xong một nhóm việc đã chọn.
- standup · họp nhanh đầu ngàyBuổi họp ngắn hằng ngày để đội đồng bộ và nêu vướng mắc, không phải để báo cáo tiến độ.
- waiver · miễn trừ có kiểm soátCho phép bỏ qua một quality gate trong trường hợp cụ thể, có tên người duyệt và thời hạn.
Mã nguồn và review
Từ dùng khi nói về nhánh, commit, pull request và chất lượng mã.
- artifact · sản phẩm dựngFile kết quả pipeline sinh ra và giữ lại — bản cài, báo cáo test, bản đồ mã lỗi.
- branch · nhánhBản rẽ nhánh của mã nguồn, cho phép làm một việc mà không đụng tới nhánh chính.
- build · bản dựngQuá trình biến mã nguồn thành thứ chạy được, và cũng là tên gọi kết quả của quá trình đó.
- CI · tích hợp liên tụcMáy tự dựng và kiểm mọi thay đổi ngay khi đẩy lên, thay cho việc chờ ai đó nhớ chạy.
- code review · soát mãNgười khác đọc thay đổi trước khi nó vào nhánh chính, để bắt lỗi mà máy không bắt được.
- commit · điểm lưu thay đổiMột điểm lưu trong lịch sử mã, kèm thông điệp giải thích thay đổi đó làm gì.
- deprecated · đánh dấu ngừng dùngVẫn chạy nhưng đã có đường thay thế và sẽ bị bỏ — dấu hiệu chuyển đổi, không phải lỗi.
- hotfix · bản vá nóngSửa lỗi khẩn đi thẳng ra production, bỏ qua một phần nhịp phát hành thường lệ.
- linter · máy soát mãCông cụ tự động bắt lỗi kiểu dáng và mẫu mã nguy hiểm, chạy trước khi người đọc tới.
- merge · gộp nhánhĐưa thay đổi của một nhánh vào nhánh khác; khi hai bên sửa cùng chỗ thì sinh xung đột.
- pipeline · dây chuyền tự độngChuỗi bước tự động chạy nối tiếp — dựng, kiểm, đóng gói, phát hành.
- pull request · yêu cầu gộp mãĐề nghị gộp một nhánh vào nhánh chính, kèm chỗ để người khác đọc và bình luận trước khi gộp.
- rebase · đặt lại gốc nhánhViết lại lịch sử nhánh để nó bắt đầu từ trạng thái mới nhất của nhánh chính.
- refactor · sửa cấu trúc mãĐổi cấu trúc mã mà không đổi hành vi nhìn từ bên ngoài.
Kiểm thử
Các loại test, các lỗi của chính việc test, và cách đo độ phủ.
- bug · lỗiHành vi sai so với mong đợi. Báo lỗi chỉ dùng được khi có đủ bước tái hiện và môi trường.
- coverage · độ phủ testPhần trăm dòng hoặc nhánh mã có test chạy qua. Đo được cái đã chạm, không đo được cái đã kiểm.
- defect · khiếm khuyếtChỗ sản phẩm lệch khỏi yêu cầu đã thống nhất — cách gọi trung tính, dùng cả khi chưa ra người dùng.
- device matrix · ma trận thiết bịDanh sách máy và phiên bản hệ điều hành mà bản phát hành phải chạy được, chọn theo người dùng thật.
- e2e · kiểm thử đầu-cuốiTest điều khiển app như người dùng thật, đi hết một luồng từ màn đầu tới kết quả cuối.
- emulator · máy giả lậpPhần mềm mô phỏng một thiết bị trên máy tính, dùng để chạy app mà không cần máy thật.
- integration test · kiểm thử tích hợpTest chạy nhiều thành phần ghép lại, để bắt lỗi nằm ở chỗ chúng nối vào nhau.
- regression · lỗi tái phátThứ từng chạy đúng nay hỏng vì một thay đổi khác — và bộ test dựng ra để bắt việc đó.
- test case · ca kiểm thửMột phép thử cụ thể gồm điều kiện đầu vào, thao tác, và kết quả mong đợi viết trước.
- unit test · kiểm thử đơn vịTest chạy một mảnh mã nhỏ tách khỏi phần còn lại, nhanh tới mức chạy được sau mỗi lần sửa.
Phát hành
Từ dùng khi đưa thay đổi ra người dùng và khi phải rút lui.
- feature flag · công tắc tính năngCông tắc bật/tắt một tính năng mà không cần phát hành lại — đổi hành vi bằng cấu hình.
- OTA · cập nhật qua mạngĐẩy thay đổi thẳng xuống app đang cài, không qua cửa hàng ứng dụng.
- Play Console · trang quản trị Google PlayNơi tải bản cài lên, đặt bậc rollout, và đọc số liệu crash cùng đánh giá của người dùng Android.
- release · bản phát hànhMột bản đã đóng gói và đưa tới người dùng thật, kèm số hiệu để nói về nó sau này.
- rollback · quay về bản cũĐưa người dùng trở lại bản trước đó khi bản mới hỏng — cách sửa nhanh nhất khi chưa rõ nguyên nhân.
- rollout · đưa bản mới ra người dùngQuá trình một release tới tay người dùng — có thể tới tất cả cùng lúc, hoặc theo từng phần.
- staged rollout · phát hành theo bậcMở bản mới cho một phần nhỏ người dùng trước, tăng dần nếu số liệu vẫn lành.
Vận hành
Từ dùng khi app đã chạy thật: sự cố, trực, giám sát, cảnh báo.
- alerting · cảnh báo tự độngMáy tự báo cho người khi số liệu vượt ngưỡng, thay vì chờ người dùng phản ánh.
- chaos engineering · chủ động gây sự cốCố ý gây hỏng trong môi trường có kiểm soát để biết hệ thống hỏng thế nào trước khi nó tự hỏng.
- dashboard · bảng theo dõiMàn hình gom các số liệu quan trọng để nhìn một lượt biết hệ thống đang lành hay không.
- incident · sự cốSự việc đang làm hỏng trải nghiệm người dùng thật, cần xử lý ngay thay vì xếp hàng đợi.
- on-call · ca trựcNgười chịu trách nhiệm nhận cảnh báo và xử lý sự cố trong một khoảng thời gian đã định trước.
- root cause · nguyên nhân gốcNguyên nhân mà sửa nó thì lớp sự cố này không quay lại, chứ không chỉ lần này hết lỗi.
- severity · mức nghiêm trọngThang phân loại mức độ thiệt hại của một sự cố, quyết định ai bị gọi và nhanh tới đâu.
- SLA · cam kết mức dịch vụCam kết có thời hạn về mức dịch vụ — thời gian phản hồi sự cố, mức sẵn sàng — kèm hệ quả khi không đạt.
Hiệu năng và thiết bị
Từ đo tốc độ, độ mượt và sức chịu của máy.
- ANR · app không phản hồiAndroid kết luận app treo vì luồng giao diện bị chặn quá lâu, và mời người dùng tắt app. iOS không có ANR — chỗ đó gọi là hang, đo bằng thước khác.
- cold start · khởi động nguộiLần mở app khi tiến trình chưa có sẵn trong bộ nhớ — chậm nhất trong các kiểu khởi động.
- device tier · bậc thiết bịCách chia máy trong ma trận thiết bị thành các bậc theo mức ưu tiên hỗ trợ và mức đầu tư kiểm thử.
- low-end · máy cấu hình thấpMáy ít RAM, chip chậm, bộ nhớ đầy — nơi app lộ ra mọi thứ mà máy mạnh che giúp.
- P95Giá trị mà 95% lần đo nằm dưới nó — cách nhìn trải nghiệm của nhóm chậm nhất thay vì nhóm trung bình.
Số liệu và người dùng
Từ dùng khi đo hành vi người dùng để quyết định làm gì tiếp.
- analytics · đo hành vi người dùngHệ thống ghi lại việc người dùng làm trong app, để trả lời câu hỏi sản phẩm bằng dữ liệu.
- baseline · mốc nềnGiá trị hiện tại được ghi lại để so sánh, trả lời câu "tốt hơn hay xấu đi so với trước".
- crash-free · tỷ lệ không sậpPhần trăm người dùng (hoặc phiên) không gặp sập app trong một khoảng thời gian.
- DAU · người dùng hoạt động mỗi ngàySố người dùng thật sự mở app trong một ngày — mẫu số cho gần như mọi tỷ lệ khác.
- funnel · phễu chuyển đổiChuỗi bước người dùng phải đi qua để hoàn thành một việc, kèm số người rơi rụng ở mỗi bước.
Bảo mật
Từ dùng khi nói về dữ liệu nhạy cảm, lỗ hổng và chuẩn kiểm tra.
- keystore · kho khóa ký ứng dụngNơi giữ khóa dùng để ký bản cài — mất khóa là mất khả năng cập nhật chính app của mình.
- MASVS · chuẩn kiểm định bảo mật app mobileBộ chuẩn của OWASP liệt kê các yêu cầu bảo mật cho ứng dụng mobile, chia theo mức độ.
- OTP · mã dùng một lầnMã ngắn có hạn dùng một lần, gửi qua kênh khác để xác nhận đúng người đang thao tác.
- OWASP · tổ chức chuẩn bảo mật ứng dụngTổ chức phi lợi nhuận phát hành các danh sách và chuẩn bảo mật ứng dụng được dùng rộng rãi.
- permission · quyền truy cậpSự cho phép của người dùng để app dùng camera, vị trí, danh bạ, thông báo — cấp được thì rút được.
- refresh token · khóa làm mới phiênKhóa sống lâu, chỉ dùng để xin khóa truy cập mới khi khóa cũ hết hạn.
- secret · thông tin bí mậtKhóa API, mật khẩu, chứng chỉ ký — thứ lộ ra là mất quyền kiểm soát, không phải mất tiện lợi.
- session · phiên đăng nhậpKhoảng thời gian hệ thống còn coi người dùng là đã đăng nhập, tính từ lúc xác thực thành công.
Kiến trúc và dữ liệu
Từ mô tả cách các phần của hệ thống nói chuyện với nhau.
- API · giao diện lập trìnhHợp đồng cho phép hai phần mềm nói chuyện với nhau — bên gọi không cần biết bên kia làm thế nào.
- backend · phần máy chủPhần hệ thống chạy trên máy chủ — giữ dữ liệu, áp luật nghiệp vụ, phục vụ mọi loại client.
- backward compatibility · tương thích ngượcBản mới vẫn phục vụ được bản cũ đang chạy ngoài kia — bắt buộc khi không ép được cập nhật.
- cache · bộ nhớ đệmBản sao dữ liệu giữ gần chỗ dùng để lần sau lấy nhanh hơn, đổi lại có lúc lấy phải bản cũ.
- deep link · liên kết vào thẳng màn hìnhĐường dẫn mở thẳng một màn hình cụ thể trong app, thay vì chỉ mở app ở màn hình đầu.
- endpoint · điểm gọiMột địa chỉ cụ thể trong API, ứng với một việc — lấy danh sách đơn, tạo giao dịch, đổi mật khẩu.
- gateway · cổng vào hệ thốngLớp đứng trước các dịch vụ phía sau, nhận mọi lời gọi từ ngoài vào rồi chuyển tiếp.
- idempotency · gọi lại không nhân đôiTính chất khiến gọi một thao tác nhiều lần cho kết quả giống gọi một lần — nền tảng để thử lại an toàn.
- migration · chuyển đổi dữ liệuThay đổi cấu trúc dữ liệu đã tồn tại, kèm việc đưa dữ liệu cũ sang dạng mới.
- offline · không có mạngTrạng thái app chạy khi không kết nối được máy chủ — trên mobile là trạng thái bình thường, không phải ngoại lệ.
- proxy · lớp trung gianThành phần đứng giữa hai bên và chuyển tiếp lời gọi, có thể xem hoặc sửa nội dung đi qua.
- retry · thử lạiGọi lại khi lần trước thất bại — hữu ích với lỗi thoáng qua, nguy hiểm khi làm sai cách.
- schema · hình dạng dữ liệuMô tả dữ liệu gồm những trường nào, kiểu gì, trường nào bắt buộc — chỗ rẻ nhất để bắt dữ liệu sai.
- SDK · bộ thư viện tích hợpThư viện của bên thứ ba nhúng vào app để dùng dịch vụ của họ — analytics, thanh toán, bản đồ, quảng cáo.
- timeout · hạn chờKhoảng thời gian tối đa chấp nhận chờ một lời gọi trước khi bỏ cuộc và báo lỗi.
- token · khóa truy cậpChuỗi thay cho mật khẩu, đính kèm mỗi lời gọi để máy chủ biết ai đang gọi và được làm gì.

