Quy trình làm việc
definition of done
còn gọi là định nghĩa hoàn thành
Danh sách điều kiện áp cho mọi việc trong đội, không phụ thuộc việc đó là gì.
Khác với acceptance criteria — thứ thay đổi theo từng việc — definition of done là hằng số của đội: đã viết test chưa, đã qua review chưa, CI có xanh không, tài liệu đã cập nhật chưa.
Danh sách này chỉ có giá trị khi nó chặn được. Một bảng ai cũng tick qua mà không ai kiểm là tài liệu trang trí, không phải quality gate.
Bài dùng thuật ngữ này
- Hệ điều hành dự ánNền tảng
- Chưa đo được thì chưa kiểm soát đượcNền tảng
- Từ ý tưởng đến releaseTổ chức công việc
- Vòng đời một hạng mục công việcTổ chức công việc
- Ước lượng và cam kếtTổ chức công việc
- Những điều bắt buộc với lập trình viênYêu cầu với lập trình viên
- Chuẩn pull requestYêu cầu với lập trình viên
- Chuẩn UI trên mobileYêu cầu với lập trình viên
- Definition of DoneKiểm soát chất lượng
- Bug severity, on-call và root cause analysisVận hành
- Yêu cầu báo cáo và điều kiện kỹ thuật đi kèmVận hành
- Analytics event là một phần của yêu cầuNgười dùng và số liệu
- Mẫu báo cáo tuầnBiểu mẫu

