AllianceProject Handbook
← Thuật ngữ

Quy trình làm việc

definition of done

còn gọi là định nghĩa hoàn thành

Danh sách điều kiện áp cho mọi việc trong đội, không phụ thuộc việc đó là gì.

Khác với acceptance criteria — thứ thay đổi theo từng việc — definition of done là hằng số của đội: đã viết test chưa, đã qua review chưa, CI có xanh không, tài liệu đã cập nhật chưa.

Danh sách này chỉ có giá trị khi nó chặn được. Một bảng ai cũng tick qua mà không ai kiểm là tài liệu trang trí, không phải quality gate.

Bài dùng thuật ngữ này